ác bá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ có thế lực và độc ác ở địa phương: Chỉ một người (thường là địa chủ, hào lý) có quyền lực trong làng xã, dùng thế lực của mình để ức hiếp, bóc lột dân lành một cách tàn nhẫn.
- Tên cường hào ác bá: Cụm từ thường dùng để chỉ chung những kẻ xấu, lợi dụng địa vị và quyền lực để làm điều ác với người dân thấp cổ bé họng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên ác bá ấy đã chiếm đoạt ruộng đất của nhiều gia đình nông dân.
- Trong truyện cổ tích, nhân vật ác bá thường bị trừng phạt bởi những anh hùng.
- Chế độ phong kiến đã sản sinh ra nhiều ác bá, cường hào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cường hào ác bá": Cụm từ cố định, dùng để chỉ tầng lớp địa chủ, hào lý gian ác, là biểu tượng của sự áp bức trong xã hội cũ.
- Cách mạng đã đánh đổ ách thống trị của bọn cường hào ác bá.
Biến thể và từ gần giống
- Cường hào (danh từ): Người có thế lực và hung hãn ở địa phương. Nghĩa gần với "ác bá", thường đi chung thành cụm "cường hào ác bá".
- Địa chủ (danh từ): Người sở hữu nhiều ruộng đất. Không nhất thiết mang nghĩa xấu, nhưng trong bối cảnh lịch sử thường liên tưởng đến "ác bá".
- Hào lý (danh từ): Người có chức dịch, vai vế trong làng xã ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
- Bạo chúa địa phương: Kẻ thống trị độc ác trong một vùng nhỏ.
- Kẻ cường bạo: Kẻ dùng sức mạnh và quyền lực để hà hiếp.
Từ trái nghĩa
- Ân nhân: Người có ơn, làm điều tốt cho dân làng.
- Hào hiệp: Người có khí phách, hay giúp đỡ người yếu thế, chống lại cái ác.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ác bá" mang sắc thái lịch sử, văn chương, thường dùng khi nói về xã hội phong kiến hoặc trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết.
- Trong văn nói hiện đại, từ này ít được dùng một mình mà thường xuất hiện trong cụm từ cố định "cường hào ác bá".